Bỏ qua điều hướng
Từ điển

高峰

Bính âmgāofēngHán-Việtcao phongTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

đỉnh cao, cao điểm (thời điểm cao nhất); đỉnh núi cao

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 高的山峰;比喻事物发展的最高点

    上下班高峰时路上很堵。

    shàngxiàbān gāofēng shí lùshàng hěn dǔ.

    Vào giờ cao điểm đi làm và tan làm, đường rất tắc.

Cụm thường gặp

交通高峰 (cao điểm giao thông) / 事业高峰 (đỉnh cao sự nghiệp) / 攀登高峰 (leo lên đỉnh cao)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 高峰. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.