Bỏ qua điều hướng
Từ điển

干洗

Bính âmgānxǐHán-Việtcan tẩyTừ loạidanh từ

giặt khô

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 不用水,用化学溶剂清洗衣服

    这件西装只能干洗,不能水洗。

    Zhè jiàn xīzhuāng zhǐ néng gānxǐ, bù néng shuǐxǐ.

    Bộ vest này chỉ giặt khô được, không giặt nước được.

Cụm thường gặp

送去干洗 (mang đi giặt khô) / 只能干洗 (chỉ giặt khô được) / 干洗店 (tiệm giặt khô)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 干洗. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.