Bỏ qua điều hướng
Từ điển

服务员

Bính âmfúwùyuánHán-Việtphục vụ viênTừ loạidanh từ

nhân viên phục vụ; bồi bàn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 在饭店、商店等地方为客人服务的人

    服务员,请给我一杯水。

    Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.

    Bạn phục vụ ơi, cho tôi một cốc nước.

Cụm thường gặp

叫服务员 (gọi nhân viên) / 当服务员 (làm phục vụ) / 服务员态度好 (nhân viên thái độ tốt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 服务员. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.