Bỏ qua điều hướng
Từ điển

服务器

Bính âmfúwùqìHán-Việtphục vụ khíTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

máy chủ, server (máy tính cung cấp lưu trữ, tính toán, dịch vụ mạng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 提供数据存储、计算或网络服务的计算机

    网站因服务器故障暂时无法访问。

    wǎngzhàn yīn fúwùqì gùzhàng zànshí wúfǎ fǎngwèn.

    Trang web tạm thời không truy cập được do máy chủ gặp sự cố.

Cụm thường gặp

服务器故障 (sự cố máy chủ) / 云服务器 (máy chủ đám mây) / 访问服务器 (truy cập máy chủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 服务器. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.