幅度
Bính âmfúdùHán-Việtbức độTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
biên độ; mức độ (thay đổi lên xuống)
Giải nghĩa & ví dụ
事物变动的程度或范围
今年物价上涨的幅度很大。
jīnnián wùjià shàngzhǎng de fúdù hěn dà.
Biên độ tăng giá năm nay rất lớn.
Cụm thường gặp
大幅度 (biên độ lớn) / 波动幅度 (biên độ dao động) / 增长幅度 (mức tăng)
幅
度
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 幅度. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.