Bỏ qua điều hướng
Từ điển

翻译

Bính âmfānyìHán-Việtphiên dịchTừ loạiđộng từ, danh từHSK 3.0cấp 4

dịch; phiên dịch; phiên dịch viên; bản dịch

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. dịch; phiên dịch

    把一种语言转换成另一种语言

    请帮我翻译这句话。

    qǐng bāng wǒ fānyì zhè jù huà.

    Xin giúp tôi dịch câu này.

  1. phiên dịch viên; bản dịch

    从事翻译工作的人

    她是一名优秀的翻译。

    tā shì yì míng yōuxiù de fānyì.

    Cô ấy là một phiên dịch viên xuất sắc.

Cụm thường gặp

翻译文章 (dịch bài viết) / 当翻译 (làm phiên dịch) / 中文翻译 (bản dịch tiếng Trung)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 翻译. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.