Bỏ qua điều hướng
Từ điển

掉色

Bính âmdiàoshǎiHán-Việtđiệu sắcTừ loạidanh từ

phai màu; ra màu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 衣服洗过以后颜色变淡或染到别的衣服上

    这条牛仔裤第一次洗会掉色,要单独洗。

    Zhè tiáo niúzǎikù dì yī cì xǐ huì diàoshǎi, yào dāndú xǐ.

    Cái quần bò này giặt lần đầu sẽ ra màu, phải giặt riêng.

Cụm thường gặp

这件衣服掉色 (áo này bị phai màu) / 掉色严重 (phai màu nặng) / 第一次洗会掉色 (giặt lần đầu sẽ ra màu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 掉色. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.