Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmdiànHán-ViệtđiếmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

cửa hàng; tiệm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 出售商品的地方

    这家店的东西很便宜。

    zhè jiā diàn de dōngxi hěn piányi.

    Đồ ở cửa hàng này rất rẻ.

Cụm thường gặp

书店 (hiệu sách) / 开店 (mở cửa hàng) / 一家店 (một cửa hàng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 店. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.