大厅
Bính âmdàtīngHán-Việtđại sảnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
tiền sảnh; đại sảnh
Giải nghĩa & ví dụ
建筑物中宽敞的大房间
我在酒店大厅等你。
wǒ zài jiǔdiàn dàtīng děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở sảnh khách sạn.
Cụm thường gặp
酒店大厅 (sảnh khách sạn) / 在大厅等 (đợi ở sảnh) / 宽敞的大厅 (sảnh rộng rãi)
大
厅
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 大厅. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
大đại