Bỏ qua điều hướng
Từ điển

尺码

Bính âmchǐmǎHán-Việtxích mãTừ loạidanh từ

cỡ; size (quần áo, giày)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 衣服鞋子的大小号数

    这件衣服的尺码有点小,有大一号的吗?

    Zhè jiàn yīfu de chǐmǎ yǒudiǎn xiǎo, yǒu dà yí hào de ma?

    Cái áo này cỡ hơi nhỏ, có cỡ lớn hơn không?

Cụm thường gặp

合适的尺码 (cỡ vừa) / 换个尺码 (đổi cỡ khác) / 尺码偏小 (cỡ hơi nhỏ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 尺码. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.