Bỏ qua điều hướng
Từ điển

橙子

Bính âmchéngziHán-Việttranh tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

quả cam

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种圆形、味甜的柑橘类水果

    这个橙子又甜又多汁。

    zhège chéngzi yòu tián yòu duōzhī.

    Quả cam này vừa ngọt vừa nhiều nước.

Cụm thường gặp

一个橙子 (một quả cam) / 橙子汁 (nước cam) / 买橙子 (mua cam)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 橙子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.