参照
Bính âmcānzhàoHán-Việttham chiếuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
tham chiếu, đối chiếu, dựa theo
Giải nghĩa & ví dụ
参考并对照(某种标准或事物)
请参照样品进行加工。
qǐng cānzhào yàngpǐn jìnxíng jiāgōng.
Xin đối chiếu theo mẫu để gia công.
Cụm thường gặp
参照执行 (chiếu theo thực hiện) / 参照标准 (đối chiếu tiêu chuẩn) / 参照原文 (tham chiếu nguyên bản)
参
照
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 参照. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
参tham