Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不翼而飞

Bính âmbúyì’érfēiHán-Việtbất dực nhi phiTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

không cánh mà bay (đồ vật mất tăm); (tin tức) lan truyền nhanh chóng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 没有翅膀却飞走了,比喻东西突然丢失,或消息传播迅速

    放在桌上的钱包竟然不翼而飞了。

    fàng zài zhuō shàng de qiánbāo jìngrán búyì'érfēi le.

    Chiếc ví để trên bàn bỗng dưng không cánh mà bay.

Cụm thường gặp

财物不翼而飞 (của cải mất tăm) / 文件不翼而飞 (tài liệu biến mất) / 消息不翼而飞 (tin tức lan nhanh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不翼而飞. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.