Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不然

Bính âmbùránHán-Việtbất nhiênTừ loạiliên từ, tính từHSK 3.0cấp 5cấp 7-9

nếu không, không thì; không phải vậy, không đúng thế

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. nếu không, không thì

    连接分句,表示如果不是上文说的情况

    快走吧,不然就迟到了。

    kuài zǒu ba, bùrán jiù chídào le.

    Đi nhanh đi, nếu không thì muộn mất.

  1. không phải vậy, không đúng thế

    表示不是这样;不对

    事情其实不然。

    shìqing qíshí bùrán.

    Sự việc thực ra không phải vậy.

Cụm thường gặp

不然的话 (nếu không thì) / 要么……不然…… (hoặc là…không thì…) / 不然怎么办 (nếu không thì làm sao)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不然. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.