不然
Bính âmbùránHán-Việtbất nhiênTừ loạiliên từ, tính từHSK 3.0cấp 5cấp 7-9
nếu không, không thì; không phải vậy, không đúng thế
Nghĩa theo từ loại
连
nếu không, không thì
连接分句,表示如果不是上文说的情况
快走吧,不然就迟到了。
kuài zǒu ba, bùrán jiù chídào le.
Đi nhanh đi, nếu không thì muộn mất.
形
không phải vậy, không đúng thế
表示不是这样;不对
事情其实不然。
shìqing qíshí bùrán.
Sự việc thực ra không phải vậy.
Cụm thường gặp
不然的话 (nếu không thì) / 要么……不然…… (hoặc là…không thì…) / 不然怎么办 (nếu không thì làm sao)
不
然
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 不然. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
不bất