Bỏ qua điều hướng
Từ điển

病症

Bính âmbìngzhèngHán-Việtbệnh chứngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chứng bệnh; bệnh và triệu chứng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 疾病;病的症状

    医生很快查出了他的病症。

    yīshēng hěn kuài chá chū le tā de bìngzhèng.

    Bác sĩ nhanh chóng tìm ra chứng bệnh của anh ấy.

Cụm thường gặp

常见病症 (chứng bệnh thường gặp) / 疑难病症 (bệnh nan y) / 治疗病症 (điều trị bệnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 病症. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.