Bỏ qua điều hướng
Từ điển

冰雹

Bính âmbīngbáoHán-Việtbăng bạoTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

mưa đá

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从空中降下的冰块状固态降水

    昨夜一场冰雹砸坏了不少庄稼。

    zuóyè yì chǎng bīngbáo zá huài le bùshǎo zhuāngjia.

    Đêm qua một trận mưa đá làm hỏng không ít hoa màu.

Cụm thường gặp

遭遇冰雹 (gặp mưa đá) / 一场冰雹 (một trận mưa đá) / 冰雹灾害 (thiên tai mưa đá)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 冰雹. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.