百分点
Bính âmbǎifēndiǎnHán-Việtbách phân điểmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
điểm phần trăm
Giải nghĩa & ví dụ
表示百分比增减的计量单位
今年利率上调了两个百分点。
jīnnián lìlǜ shàngtiáo le liǎng gè bǎifēndiǎn.
Năm nay lãi suất tăng thêm hai điểm phần trăm.
Cụm thường gặp
几个百分点 (vài điểm phần trăm) / 提高百分点 (nâng điểm phần trăm) / 增加百分点 (tăng điểm phần trăm)
百
分
点
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 百分点. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
百bách