Bỏ qua điều hướng
Từ điển

百分比

Bính âmbǎifēnbǐHán-Việtbách phân tỷTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

tỷ lệ phần trăm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用百分之几表示的比率

    请把这些数据换算成百分比。

    qǐng bǎ zhèxiē shùjù huànsuàn chéng bǎifēnbǐ.

    Xin hãy quy đổi các số liệu này thành tỷ lệ phần trăm.

Cụm thường gặp

计算百分比 (tính tỷ lệ phần trăm) / 增长百分比 (phần trăm tăng trưởng) / 所占百分比 (tỷ lệ chiếm)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 百分比. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.