Bỏ qua điều hướng
Từ điển

足够

Bính âmzúgòuHán-Việttúc cúTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

đủ; đầy đủ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 满足需要,达到一定数量

    我们的时间足够了。

    wǒmen de shíjiān zúgòu le.

    Thời gian của chúng ta đủ rồi.

Cụm thường gặp

足够的时间 (đủ thời gian) / 足够的钱 (đủ tiền) / 不足够 (không đủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 足够. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.