庄重
Bính âmzhuāngzhòngHán-Việttrang trọngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
trang trọng; nghiêm trang; đứng đắn, không cợt nhả
Giải nghĩa & ví dụ
(言语、举止)端正严肃,不轻浮
在这种场合,说话要庄重一些。
zài zhè zhǒng chǎnghé, shuōhuà yào zhuāngzhòng yìxiē.
Trong hoàn cảnh như thế này, ăn nói phải trang trọng hơn.
Cụm thường gặp
举止庄重 (cử chỉ đứng đắn) / 神情庄重 (thần thái nghiêm trang) / 庄重的场合 (dịp trang trọng)
庄
重
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 庄重. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
庄trang