芽庄
Bính âmYázhuāngHán-Việtnha trangTừ loạidanh từ
Nha Trang
Giải nghĩa & ví dụ
越南著名的海滨旅游城市
芽庄的海很漂亮。
Yázhuāng de hǎi hěn piàoliang.
Biển Nha Trang rất đẹp.
Cụm thường gặp
去芽庄 (đi Nha Trang) / 芽庄的海很漂亮 (biển Nha Trang rất đẹp)
芽
庄
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 芽庄. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.