转动
Bính âmzhuàndòngHán-Việtchuyển độngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
chuyển động; xoay chuyển; quay
Giải nghĩa & ví dụ
物体以一点或一轴为中心做圆周运动
机器的齿轮飞快地转动着。
jīqì de chǐlún fēikuài de zhuàndòng zhe.
Bánh răng của máy quay rất nhanh.
Cụm thường gặp
转动方向盘 (xoay vô lăng) / 眼珠转动 (đảo mắt) / 缓缓转动 (xoay chậm rãi)
转
动
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 转动. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
转chuyển