Bỏ qua điều hướng
Từ điển

中等

Bính âmzhōngděngHán-Việttrung đẳngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

trung bình; bậc trung, hạng vừa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 介于高低、大小、优劣之间的等级

    他的成绩在班里属于中等。

    tā de chéngjì zài bān lǐ shǔyú zhōngděng.

    Thành tích của cậu ấy trong lớp thuộc mức trung bình.

Cụm thường gặp

中等身材 (vóc dáng trung bình) / 中等水平 (trình độ trung bình) / 中等城市 (thành phố hạng vừa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 中等. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.