逾期
Bính âmyúqīHán-Việtdu kỳTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
quá hạn; vượt quá thời hạn quy định
Giải nghĩa & ví dụ
超过规定的期限
这本图书已经逾期,请尽快归还。
zhè běn túshū yǐjīng yúqī, qǐng jǐnkuài guīhuán.
Cuốn sách này đã quá hạn, xin sớm trả lại.
Cụm thường gặp
逾期未还 (quá hạn chưa trả) / 逾期付款 (thanh toán quá hạn) / 逾期作废 (quá hạn vô hiệu)
逾
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 逾期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.