Bỏ qua điều hướng
Từ điển

逾期

Bính âmyúqīHán-Việtdu kỳTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

quá hạn; vượt quá thời hạn quy định

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 超过规定的期限

    这本图书已经逾期,请尽快归还。

    zhè běn túshū yǐjīng yúqī, qǐng jǐnkuài guīhuán.

    Cuốn sách này đã quá hạn, xin sớm trả lại.

Cụm thường gặp

逾期未还 (quá hạn chưa trả) / 逾期付款 (thanh toán quá hạn) / 逾期作废 (quá hạn vô hiệu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 逾期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.