月
Bính âmyuèHán-ViệtnguyệtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
tháng
Giải nghĩa & ví dụ
计算时间的单位,一年有十二个月
我下个月去中国。
wǒ xià ge yuè qù Zhōngguó.
Tháng sau tôi đi Trung Quốc.
Cụm thường gặp
一个月 (một tháng) / 几月 (tháng mấy) / 上个月 (tháng trước)
月
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 月. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.