Bỏ qua điều hướng
Từ điển

幼师

Bính âmyòushīHán-Việtấu sưTừ loạidanh từ

giáo viên mầm non

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 在幼儿园教小孩子的老师

    我姐姐是幼师,很喜欢小孩子。

    Wǒ jiějie shì yòushī, hěn xǐhuan xiǎo háizi.

    Chị tôi là giáo viên mầm non, rất thích trẻ con.

Cụm thường gặp

当幼师 (làm giáo viên mầm non) / 幼师带孩子 (cô giáo trông trẻ) / 招幼师 (tuyển giáo viên mầm non)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 幼师. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.