Bỏ qua điều hướng
Từ điển

永隆

Bính âmYǒnglóngHán-Việtvĩnh longTừ loạidanh từ

Vĩnh Long (tỉnh của Việt Nam)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南湄公河三角洲的一个省

    永隆的水果又多又便宜。

    Yǒnglóng de shuǐguǒ yòu duō yòu piányi.

    Trái cây Vĩnh Long vừa nhiều vừa rẻ.

Cụm thường gặp

永隆省 (tỉnh Vĩnh Long) / 去永隆 (đi Vĩnh Long) / 永隆的水果 (trái cây Vĩnh Long)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 永隆. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.