Bỏ qua điều hướng
Từ điển

赢家

Bính âmyíngjiāHán-Việtdoanh giaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

người thắng cuộc, kẻ chiến thắng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 在竞争或比赛中获胜的一方

    在这场竞争中,他成了最大的赢家。

    zài zhè chǎng jìngzhēng zhōng, tā chéng le zuì dà de yíngjiā.

    Trong cuộc cạnh tranh này, anh ấy trở thành người thắng lớn nhất.

Cụm thường gặp

最大赢家 (người thắng lớn nhất) / 成为赢家 (trở thành kẻ chiến thắng) / 人生赢家 (người thành công trong đời)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 赢家. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.