英
yīngHán-ViệtanhTừ loạidanh từ
người tài giỏi, anh hùng; nước Anh, tiếng Anh (viết tắt)
Giải nghĩa & ví dụ
才能出众的人;指英国
他是我们心中的英雄。
tā shì wǒmen xīnzhōng de yīngxióng.
Anh ấy là người hùng trong lòng chúng tôi.
Cụm thường gặp
英雄 (anh hùng) / 精英 (tinh anh) / 英俊 (đẹp trai)
英
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 英. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.