隐
yǐnHán-ViệtẩnTừ loạiđộng từ, tính từ
ẩn, giấu, che giấu; kín, ngầm
Giải nghĩa & ví dụ
藏起来不露出;不明显的
这是我的隐私,请不要问了。
zhè shì wǒ de yǐnsī, qǐng búyào wèn le.
Đây là chuyện riêng tư của tôi, xin đừng hỏi nữa.
Cụm thường gặp
隐藏 (ẩn giấu) / 隐私 (chuyện riêng tư) / 隐蔽 (che giấu)
隐
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 隐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.