Bỏ qua điều hướng
Từ điển

一般

Bính âmyìbānHán-Việtnhất bànTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3

bình thường, thông thường

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 普通;不特别

    这家饭馆的菜很一般。

    zhè jiā fànguǎn de cài hěn yìbān.

    Món ăn của quán này rất bình thường.

Cụm thường gặp

一般人 (người bình thường) / 一般来说 (nói chung) / 很一般 (rất bình thường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 一般. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.