衍生
Bính âmyǎnshēngHán-Việtdiễn sinhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
phái sinh, sinh ra, nảy sinh (từ cái gốc mà sinh ra)
Giải nghĩa & ví dụ
从母体或原有事物中演变、派生出来。
这个词是从古汉语衍生出来的。
zhège cí shì cóng gǔ hànyǔ yǎnshēng chūlái de.
Từ này được phái sinh từ tiếng Hán cổ.
Cụm thường gặp
衍生产品 (sản phẩm phái sinh) / 衍生出问题 (nảy sinh vấn đề) / 衍生词汇 (từ phái sinh)
衍
生
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 衍生. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.