Bỏ qua điều hướng
Từ điển

行驶

Bính âmxíngshǐHán-Việthành sửTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

(xe, tàu) chạy, di chuyển

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 车船等在道路或水上运行

    汽车在高速公路上快速行驶。

    qìchē zài gāosù gōnglù shàng kuàisù xíngshǐ.

    Ô tô chạy nhanh trên đường cao tốc.

Cụm thường gặp

行驶速度 (tốc độ di chuyển) / 安全行驶 (lái xe an toàn) / 缓慢行驶 (di chuyển chậm rãi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 行驶. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.