Bỏ qua điều hướng
Từ điển

下载

Bính âmxiàzàiHán-Việthạ tảiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

tải xuống, download

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从网络上把数据取到本地设备

    我刚下载了一个新游戏。

    wǒ gāng xiàzài le yí ge xīn yóuxì.

    Tôi vừa tải xuống một trò chơi mới.

Cụm thường gặp

下载文件 (tải file) / 下载软件 (tải phần mềm) / 免费下载 (tải miễn phí)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 下载. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.