下载
Bính âmxiàzàiHán-Việthạ tảiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
tải xuống, download
Giải nghĩa & ví dụ
从网络上把数据取到本地设备
我刚下载了一个新游戏。
wǒ gāng xiàzài le yí ge xīn yóuxì.
Tôi vừa tải xuống một trò chơi mới.
Cụm thường gặp
下载文件 (tải file) / 下载软件 (tải phần mềm) / 免费下载 (tải miễn phí)
下
载
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 下载. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.