Bỏ qua điều hướng
Từ điển

香港

Bính âmXiānggǎngHán-Việthương cảngTừ loạidanh từ

Hồng Kông

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 中国的一个特别行政区

    我很喜欢看香港电影。

    Wǒ hěn xǐhuan kàn Xiānggǎng diànyǐng.

    Tôi rất thích xem phim Hồng Kông.

Cụm thường gặp

去香港 (đi Hồng Kông) / 香港电影 (phim Hồng Kông) / 香港人 (người Hồng Kông)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 香港. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.