无
Bính âmwúHán-ViệtvôTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
không có, không tồn tại
Giải nghĩa & ví dụ
没有;不存在
这件事与他无关。
zhè jiàn shì yǔ tā wúguān.
Chuyện này không liên quan đến anh ấy.
Cụm thường gặp
无人知道 (không ai biết) / 无话可说 (không có gì để nói) / 从无到有 (từ không đến có)
无
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 无. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.