文献
Bính âmwénxiànHán-Việtvăn hiếnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
văn hiến; tài liệu, tư liệu (có giá trị nghiên cứu)
Giải nghĩa & ví dụ
有历史价值或参考价值的图书资料。
他查阅了大量历史文献。
tā cháyuè le dàliàng lìshǐ wénxiàn.
Anh ấy tra cứu rất nhiều tư liệu lịch sử.
Cụm thường gặp
历史文献 (tư liệu lịch sử) / 参考文献 (tài liệu tham khảo) / 查阅文献 (tra cứu tài liệu)
文
献
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 文献. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
文văn