Bỏ qua điều hướng
Từ điển

文档

Bính âmwéndàngHán-Việtvăn đươngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

tài liệu; văn bản; tệp tài liệu (trên máy tính)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 文件、资料;计算机中保存的文件。

    请把这份文档保存好。

    qǐng bǎ zhè fèn wéndàng bǎocún hǎo.

    Xin hãy lưu tài liệu này cẩn thận.

Cụm thường gặp

电子文档 (tài liệu điện tử) / 保存文档 (lưu tài liệu) / 编辑文档 (chỉnh sửa văn bản)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 文档. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.