Bỏ qua điều hướng
Từ điển

委婉

Bính âmwěiwǎnHán-Việtuỷ uyểnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

uyển chuyển; khéo léo; tế nhị, không thẳng thừng (lời nói)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. (言辞)婉转含蓄,不直截了当

    他委婉地拒绝了对方的邀请。

    tā wěiwǎn de jùjué le duìfāng de yāoqǐng.

    Anh ấy đã khéo léo từ chối lời mời của đối phương.

Cụm thường gặp

委婉的语气 (giọng điệu uyển chuyển) / 委婉地表达 (bày tỏ khéo léo) / 措辞委婉 (lời lẽ tế nhị)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 委婉. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.