Bỏ qua điều hướng
Từ điển

围棋

Bính âmwéiqíHán-Việtvi kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

cờ vây

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种棋类游戏,用黑白棋子在棋盘上围地取胜。

    爷爷喜欢下围棋。

    yéye xǐhuān xià wéiqí.

    Ông nội thích chơi cờ vây.

Cụm thường gặp

下围棋 (chơi cờ vây) / 围棋高手 (cao thủ cờ vây) / 围棋比赛 (giải đấu cờ vây)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 围棋. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.