氛围
Bính âmfēnwéiHán-Việtphân viTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
bầu không khí, không khí (cảm xúc, môi trường)
Giải nghĩa & ví dụ
周围的气氛和情调
教室里充满了紧张的氛围。
jiàoshì lǐ chōngmǎnle jǐnzhāng de fēnwéi.
Trong lớp học tràn ngập bầu không khí căng thẳng.
Cụm thường gặp
学习氛围 (không khí học tập) / 营造氛围 (tạo bầu không khí) / 节日氛围 (không khí lễ hội)
氛
围
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 氛围. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.