Bỏ qua điều hướng
Từ điển

填充

Bính âmtiánchōngHán-Việtđiền sungTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

điền vào, nhồi vào, lấp đầy cho đầy đặn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 把某物填入空间使之充实

    请用合适的词语填充句子的空格。

    qǐng yòng héshì de cíyǔ tiánchōng jùzi de kònggé.

    Hãy điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống của câu.

Cụm thường gặp

填充空格 (điền vào ô trống) / 填充材料 (vật liệu độn) / 填充题 (câu hỏi điền khuyết)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 填充. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.