Bỏ qua điều hướng
Từ điển

搜集

Bính âmsōujíHán-Việtsưu tậpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

sưu tầm; thu thập; góp nhặt (tìm kiếm rồi tập hợp)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 到处寻找并聚集在一起

    他花了几年时间搜集民间故事。

    tā huā le jǐ nián shíjiān sōují mínjiān gùshì.

    Anh dành mấy năm thu thập truyện dân gian.

Cụm thường gặp

搜集资料 (thu thập tư liệu) / 搜集证据 (thu thập chứng cứ) / 搜集信息 (thu thập thông tin)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 搜集. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.