疏
shūHán-ViệtsơTừ loạitính từ, động từ
thưa, thưa thớt; xa lạ, không thân; lơ là, sơ suất
Giải nghĩa & ví dụ
稀,不密;不亲近;疏忽
山区的人口比较稀疏。
shānqū de rénkǒu bǐjiào xīshū.
Dân cư ở vùng núi tương đối thưa thớt.
Cụm thường gặp
生疏 (xa lạ) / 疏导 (khơi thông) / 疏忽 (sơ suất)
疏
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 疏. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.