Bỏ qua điều hướng
Từ điển

手帕

Bính âmshǒupàHán-Việtthủ mạtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

khăn tay; khăn mùi soa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 随身携带的擦手擦脸的小方巾

    她递给我一块干净的手帕。

    tā dì gěi wǒ yí kuài gānjìng de shǒupà.

    Cô ấy đưa cho tôi một chiếc khăn tay sạch.

Cụm thường gặp

一块手帕 (một chiếc khăn tay) / 花手帕 (khăn tay hoa) / 掏出手帕 (rút khăn tay ra)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 手帕. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.