施工
Bính âmshīgōngHán-Việtthi côngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
thi công (tiến hành xây dựng, lắp đặt công trình)
Giải nghĩa & ví dụ
按照设计要求进行建筑或安装工程
这段道路正在施工,请绕道行驶。
zhè duàn dàolù zhèngzài shīgōng, qǐng ràodào xíngshǐ.
Đoạn đường này đang thi công, xin đi vòng.
Cụm thường gặp
施工现场 (công trường thi công) / 开始施工 (bắt đầu thi công) / 施工队 (đội thi công)
施
工
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 施工. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.