Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmshìHán-ViệtthíTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

thử; thử nghiệm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 为了了解情况而进行尝试

    你试一下这件衣服吧。

    nǐ shì yíxià zhè jiàn yīfu ba.

    Bạn thử chiếc áo này xem.

Cụm thường gặp

试一试 (thử một chút) / 试衣服 (thử quần áo) / 试试看 (thử xem)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 试. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.