Bỏ qua điều hướng
Từ điển

始

shǐHán-ViệtthuỷTừ loạiđộng từ

bắt đầu, khởi đầu; lúc đầu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 开始;最初

    新学期从九月开始。

    xīn xuéqī cóng jiǔyuè kāishǐ.

    Học kỳ mới bắt đầu từ tháng chín.

Cụm thường gặp

开始 (bắt đầu) / 始终 (từ đầu đến cuối) / 原始 (nguyên thủy)

Cách viết

始

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 始. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.