上旬
Bính âmshàngxúnHán-Việtthượng tuầnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
thượng tuần; mười ngày đầu tháng
Giải nghĩa & ví dụ
每月一日到十日的时间
会议定在下月上旬举行。
huìyì dìng zài xiàyuè shàngxún jǔxíng.
Cuộc họp được ấn định vào thượng tuần tháng sau.
Cụm thường gặp
三月上旬 (thượng tuần tháng ba) / 上旬完成 (hoàn thành trong thượng tuần) / 本月上旬 (thượng tuần tháng này)
上
旬
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 上旬. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
上thượng