Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmsānHán-ViệttamTừ loạisố từHSK 3.0cấp 1

ba (số 3)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 数目,二加一

    我有三个哥哥。

    wǒ yǒu sān gè gēge.

    Tôi có ba người anh.

Cụm thường gặp

三个 (ba cái) / 三天 (ba ngày) / 三点 (ba giờ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 三. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.