三
Bính âmsānHán-ViệttamTừ loạisố từHSK 3.0cấp 1
ba (số 3)
Giải nghĩa & ví dụ
数目,二加一
我有三个哥哥。
wǒ yǒu sān gè gēge.
Tôi có ba người anh.
Cụm thường gặp
三个 (ba cái) / 三天 (ba ngày) / 三点 (ba giờ)
三
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 三. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.